palatale
giọng máy của trình duyệt
palatale nghĩa là Xem palatal.
Nghĩa của palatale
Tính từ
- Xem palatal
Câu hỏi thường gặp
palatale nghĩa là gì?
palatale (tính từ) nghĩa là Xem palatal.
palatale nghĩa là Xem palatal.
palatale (tính từ) nghĩa là Xem palatal.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.