paléohistologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
paléohistologie nghĩa là Khoa nghiên cứu mô của động vật hóa thạch.
Nghĩa của paléohistologie
Danh từ · giống cái
- Khoa nghiên cứu mô của động vật hóa thạch.
Dạng từ của paléohistologie
Đi với mạo từ: une paléohistologie · la paléohistologie
| Số nhiều | paléohistologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paleohistology
Câu hỏi thường gặp
paléohistologie nghĩa là gì?
paléohistologie (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu mô của động vật hóa thạch.
paléohistologie là giống đực hay giống cái?
paléohistologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).