TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléoclimat

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

paléoclimat nghĩa là cổ khí hậu.

Nghĩa của paléoclimat

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Cổ khí hậu.

Dạng từ của paléoclimat

Đi với mạo từ: un paléoclimat · le paléoclimat

Số nhiềupaléoclimats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paléoclimat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleoclimate

Câu hỏi thường gặp

paléoclimat nghĩa là gì?

paléoclimat (danh từ) nghĩa là cổ khí hậu.

paléoclimat là giống đực hay giống cái?

paléoclimat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.