TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléoasiatique

giọng máy của trình duyệt

paléoasiatique nghĩa là Langues paléoasiatiques (ngôn ngữ học) ngôn ngữ cổ á.

Nghĩa của paléoasiatique

Tính từ

  1. Langues paléoasiatiques (ngôn ngữ học) ngôn ngữ cổ á.

Dạng từ của paléoasiatique

Số nhiềupaléoasiatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paléoasiatique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Paleoasian

Câu hỏi thường gặp

paléoasiatique nghĩa là gì?

paléoasiatique (tính từ) nghĩa là Langues paléoasiatiques (ngôn ngữ học) ngôn ngữ cổ á.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.