paléoasiatique
giọng máy của trình duyệt
paléoasiatique nghĩa là Langues paléoasiatiques (ngôn ngữ học) ngôn ngữ cổ á.
Nghĩa của paléoasiatique
Tính từ
- Langues paléoasiatiques (ngôn ngữ học) ngôn ngữ cổ á.
Dạng từ của paléoasiatique
| Số nhiều | paléoasiatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paléoasiatique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Paleoasian
Câu hỏi thường gặp
paléoasiatique nghĩa là gì?
paléoasiatique (tính từ) nghĩa là Langues paléoasiatiques (ngôn ngữ học) ngôn ngữ cổ á.