TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pairage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pairage nghĩa là sự chập dòng.

Nghĩa của pairage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chập dòng (truyền hình).

Dạng từ của pairage

Đi với mạo từ: un pairage · le pairage

Số nhiềupairages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pairage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pairing; line pairing (an error in displaying interlaced video resulting from superimposing lines from the odd and even fields); peerage

Câu hỏi thường gặp

pairage nghĩa là gì?

pairage (danh từ) nghĩa là sự chập dòng.

pairage là giống đực hay giống cái?

pairage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.