TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillis

danh từ giống đực (m)
/paji/ giọng máy của trình duyệt

paillis nghĩa là lớp rơm lót.

Nghĩa của paillis

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp lớp rơm phủ; lớp rơm lót.

Dạng từ của paillis

Đi với mạo từ: un paillis · le paillis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mulch, especially straw used as mulch.

Câu hỏi thường gặp

paillis nghĩa là gì?

paillis (danh từ) nghĩa là lớp rơm lót.

paillis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillis (giọng Pháp chuẩn): /paji/.

paillis là giống đực hay giống cái?

paillis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.