TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillon

danh từ giống đực (m)
/pa.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

paillon nghĩa là vảy kim loại, vảy hàn, miếng lót tôn màu.

Nghĩa của paillon

Danh từ · giống đực

  1. Vảy kim loại; vảy hàn.
  2. Miếng lót tôn màu (ở dưới viên ngọc...).
  3. Áo rơm (bọc chai).

Dạng từ của paillon

Đi với mạo từ: un paillon · le paillon

Số nhiềupaillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ straw mat, straw covering for wine bottles; wicker basket; metal foil, paillon

Câu hỏi thường gặp

paillon nghĩa là gì?

paillon (danh từ) nghĩa là vảy kim loại, vảy hàn, miếng lót tôn màu.

paillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillon (giọng Pháp chuẩn): /pa.jɔ̃/.

paillon là giống đực hay giống cái?

paillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.