TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pailleux

/pa.jø/ giọng máy của trình duyệt

pailleux nghĩa là có vết, có tì.

Nghĩa của pailleux

Tính từ

  1. Có vết, có tì.
    • Fer pailleuxsắt có tì

Cụm từ, thành ngữ với pailleux

  • fumier pailleux — phân chưa hoai rơm độn

Câu hỏi thường gặp

pailleux nghĩa là gì?

pailleux (tính từ) nghĩa là có vết, có tì.

pailleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pailleux (giọng Pháp chuẩn): /pa.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.