paidologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
paidologie nghĩa là Như pédologie.
Nghĩa của paidologie
Danh từ · giống cái
- Như pédologie.
Dạng từ của paidologie
Đi với mạo từ: une paidologie · la paidologie
| Số nhiều | paidologies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paidologie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paidology
Câu hỏi thường gặp
paidologie nghĩa là gì?
paidologie (danh từ) nghĩa là Như pédologie.
paidologie là giống đực hay giống cái?
paidologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).