TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paidologie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

paidologie nghĩa là Như pédologie.

Nghĩa của paidologie

Danh từ · giống cái

  1. Như pédologie.

Dạng từ của paidologie

Đi với mạo từ: une paidologie · la paidologie

Số nhiềupaidologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paidologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paidology

Câu hỏi thường gặp

paidologie nghĩa là gì?

paidologie (danh từ) nghĩa là Như pédologie.

paidologie là giống đực hay giống cái?

paidologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.