TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paddy

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.di/ giọng máy của trình duyệt

paddy nghĩa là thóc.

Nghĩa của paddy

Danh từ · giống đực

  1. Thóc.

Dạng từ của paddy

Đi với mạo từ: un paddy · le paddy

Số nhiềupaddys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paddy

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paddy (rice)

Câu hỏi thường gặp

paddy nghĩa là gì?

paddy (danh từ) nghĩa là thóc.

paddy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paddy (giọng Pháp chuẩn): /pa.di/.

paddy là giống đực hay giống cái?

paddy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.