padichah
danh từ giống đực (m)
/padiʃa/ giọng máy của trình duyệt
padichah nghĩa là Như padischah.
Nghĩa của padichah
Danh từ · giống đực
- Như padischah.
Dạng từ của padichah
Đi với mạo từ: un padichah · le padichah
| Số nhiều | padichahs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Padishah
Câu hỏi thường gặp
padichah nghĩa là gì?
padichah (danh từ) nghĩa là Như padischah.
padichah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của padichah (giọng Pháp chuẩn): /padiʃa/.
padichah là giống đực hay giống cái?
padichah là danh từ giống đực (dùng với un, le).