TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paddock

danh từ giống đực (m)
/pa.dɔk/ giọng máy của trình duyệt

paddock nghĩa là bãi quây ngựa, giường.

Nghĩa của paddock

Danh từ · giống đực

  1. Bãi quây ngựa.
  2. Thông tục Giường.

Dạng từ của paddock

Đi với mạo từ: un paddock · le paddock

Số nhiềupaddocks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paddock

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paddock; pad (bed)

Câu hỏi thường gặp

paddock nghĩa là gì?

paddock (danh từ) nghĩa là bãi quây ngựa, giường.

paddock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paddock (giọng Pháp chuẩn): /pa.dɔk/.

paddock là giống đực hay giống cái?

paddock là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.