pactole
danh từ giống đực (m)
/pak.tɔl/ giọng máy của trình duyệt
pactole nghĩa là nguồn lợi lớn.
Nghĩa của pactole
Danh từ · giống đực
- Văn học Nguồn lợi lớn.
Dạng từ của pactole
Đi với mạo từ: un pactole · le pactole
| Số nhiều | pactoles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pactole
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortune (large amount of money)
Câu hỏi thường gặp
pactole nghĩa là gì?
pactole (danh từ) nghĩa là nguồn lợi lớn.
pactole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pactole (giọng Pháp chuẩn): /pak.tɔl/.
pactole là giống đực hay giống cái?
pactole là danh từ giống đực (dùng với un, le).