TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pactole

danh từ giống đực (m)
/pak.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

pactole nghĩa là nguồn lợi lớn.

Nghĩa của pactole

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Nguồn lợi lớn.

Dạng từ của pactole

Đi với mạo từ: un pactole · le pactole

Số nhiềupactoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pactole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortune (large amount of money)

Câu hỏi thường gặp

pactole nghĩa là gì?

pactole (danh từ) nghĩa là nguồn lợi lớn.

pactole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pactole (giọng Pháp chuẩn): /pak.tɔl/.

pactole là giống đực hay giống cái?

pactole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.