pachalik
danh từ giống đực (m)
/pa.ʃa.lik/ giọng máy của trình duyệt
pachalik nghĩa là đất tổng trấn, địa hạt tổng trấn.
Nghĩa của pachalik
Danh từ · giống đực
- Sử học Đất tổng trấn, địa hạt tổng trấn.
Dạng từ của pachalik
Đi với mạo từ: un pachalik · le pachalik
| Số nhiều | pachaliks |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pashalik
Câu hỏi thường gặp
pachalik nghĩa là gì?
pachalik (danh từ) nghĩa là đất tổng trấn, địa hạt tổng trấn.
pachalik phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pachalik (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʃa.lik/.
pachalik là giống đực hay giống cái?
pachalik là danh từ giống đực (dùng với un, le).