TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pachalik

danh từ giống đực (m)
/pa.ʃa.lik/ giọng máy của trình duyệt

pachalik nghĩa là đất tổng trấn, địa hạt tổng trấn.

Nghĩa của pachalik

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đất tổng trấn, địa hạt tổng trấn.

Dạng từ của pachalik

Đi với mạo từ: un pachalik · le pachalik

Số nhiềupachaliks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pashalik

Câu hỏi thường gặp

pachalik nghĩa là gì?

pachalik (danh từ) nghĩa là đất tổng trấn, địa hạt tổng trấn.

pachalik phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pachalik (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʃa.lik/.

pachalik là giống đực hay giống cái?

pachalik là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.