TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pachyderme

/pa.ʃi.dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

pachyderme nghĩa là da dày.

Nghĩa của pachyderme

Tính từ

  1. Động vật học (có) da dày.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, động, cũ Như ongulés.

Dạng từ của pachyderme

Số nhiềupachydermes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pachyderme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pachyderm

Câu hỏi thường gặp

pachyderme nghĩa là gì?

pachyderme (tính từ, danh từ) nghĩa là da dày.

pachyderme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pachyderme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʃi.dɛʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.