TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacha

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

pacha nghĩa là tổng trấn, hạm trưởng.

Nghĩa của pacha

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tổng trấn (Thổ Nhĩ Kỳ).
  2. Hàng hải; quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Hạm trưởng.
    • faire le pacha(thân mật) chỉ để người ta hầu
    • mener une vie de pacha(thân mật) sống xa hoa

Dạng từ của pacha

Đi với mạo từ: un pacha · le pacha

Số nhiềupachas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacha

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pasha

Câu hỏi thường gặp

pacha nghĩa là gì?

pacha (danh từ) nghĩa là tổng trấn, hạm trưởng.

pacha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacha (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʃa/.

pacha là giống đực hay giống cái?

pacha là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.