pacha
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʃa/ giọng máy của trình duyệt
pacha nghĩa là tổng trấn, hạm trưởng.
Nghĩa của pacha
Danh từ · giống đực
- Sử học Tổng trấn (Thổ Nhĩ Kỳ).
- Hàng hải; quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Hạm trưởng.
- faire le pacha(thân mật) chỉ để người ta hầu
- mener une vie de pacha(thân mật) sống xa hoa
Dạng từ của pacha
Đi với mạo từ: un pacha · le pacha
| Số nhiều | pachas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacha
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pasha
Câu hỏi thường gặp
pacha nghĩa là gì?
pacha (danh từ) nghĩa là tổng trấn, hạm trưởng.
pacha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pacha (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʃa/.
pacha là giống đực hay giống cái?
pacha là danh từ giống đực (dùng với un, le).