TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacemaker

danh từ giống đực (m)
/pɛs.mɛ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pacemaker nghĩa là máy kích thích tim.

Nghĩa của pacemaker

Danh từ · giống đực

  1. Y học Máy kích thích tim.

Dạng từ của pacemaker

Đi với mạo từ: un pacemaker · le pacemaker

Số nhiềupacemakers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacemaker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pacemaker (device)

Câu hỏi thường gặp

pacemaker nghĩa là gì?

pacemaker (danh từ) nghĩa là máy kích thích tim.

pacemaker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacemaker (giọng Pháp chuẩn): /pɛs.mɛ.kœʁ/.

pacemaker là giống đực hay giống cái?

pacemaker là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.