pacemaker
danh từ giống đực (m)
/pɛs.mɛ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pacemaker nghĩa là máy kích thích tim.
Nghĩa của pacemaker
Danh từ · giống đực
- Y học Máy kích thích tim.
Dạng từ của pacemaker
Đi với mạo từ: un pacemaker · le pacemaker
| Số nhiều | pacemakers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacemaker
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pacemaker (device)
Câu hỏi thường gặp
pacemaker nghĩa là gì?
pacemaker (danh từ) nghĩa là máy kích thích tim.
pacemaker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pacemaker (giọng Pháp chuẩn): /pɛs.mɛ.kœʁ/.
pacemaker là giống đực hay giống cái?
pacemaker là danh từ giống đực (dùng với un, le).