TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacager

giọng máy của trình duyệt

pacager nghĩa là chăn thả.

Nghĩa của pacager

Động từ

  1. Chăn thả.
    • Pacager des troupeaux dans les montagneschăn thả súc vật trên núi

Câu hỏi thường gặp

pacager nghĩa là gì?

pacager (động từ) nghĩa là chăn thả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.