pacage
danh từ giống đực (m)
/pa.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
pacage nghĩa là sự chăn thả, bãi chăn thả.
Nghĩa của pacage
Danh từ · giống đực
- Sự chăn thả.
- Bãi chăn thả.
Dạng từ của pacage
Đi với mạo từ: un pacage · le pacage
| Số nhiều | pacages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grazing; pasture
Câu hỏi thường gặp
pacage nghĩa là gì?
pacage (danh từ) nghĩa là sự chăn thả, bãi chăn thả.
pacage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pacage (giọng Pháp chuẩn): /pa.kaʒ/.
pacage là giống đực hay giống cái?
pacage là danh từ giống đực (dùng với un, le).