TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacage

danh từ giống đực (m)
/pa.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

pacage nghĩa là sự chăn thả, bãi chăn thả.

Nghĩa của pacage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chăn thả.
  2. Bãi chăn thả.

Dạng từ của pacage

Đi với mạo từ: un pacage · le pacage

Số nhiềupacages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grazing; pasture

Câu hỏi thường gặp

pacage nghĩa là gì?

pacage (danh từ) nghĩa là sự chăn thả, bãi chăn thả.

pacage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacage (giọng Pháp chuẩn): /pa.kaʒ/.

pacage là giống đực hay giống cái?

pacage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.