TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pe.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pétrin nghĩa là thùng nhào bột.

Nghĩa của pétrin

Danh từ · giống đực

  1. Thùng nhào bột.
  2. Tình cảnh rắc rối lúng túng.
    • Être dans le pétrinđang gặp rắc rối lúng túng

Dạng từ của pétrin

Đi với mạo từ: un pétrin · le pétrin

Số nhiềupétrins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pétrin

Đồng nghĩa

Họ từ của pétrin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kneading trough; a pickle, mess, scrape, the soup

Câu hỏi thường gặp

pétrin nghĩa là gì?

pétrin (danh từ) nghĩa là thùng nhào bột.

pétrin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétrin (giọng Pháp chuẩn): /pe.tʁɛ̃/.

pétrin là giống đực hay giống cái?

pétrin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.