péronier
danh từ giống đực (m)
/peʁɔnje/ giọng máy của trình duyệt
péronier nghĩa là cơ mác.
Nghĩa của péronier
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ mác.
Tính từ
- xem péroné — Xương mác.
- Artère péronièređộng mạch mác
Dạng từ của péronier
Đi với mạo từ: un péronier · le péronier
| Số nhiều | péroniers |
| Giống cái | péronière |
| Giống cái số nhiều | péronières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ peroneal
Câu hỏi thường gặp
péronier nghĩa là gì?
péronier (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ mác.
péronier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péronier (giọng Pháp chuẩn): /peʁɔnje/.
péronier là giống đực hay giống cái?
péronier là danh từ giống đực (dùng với un, le).