TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péronier

danh từ giống đực (m)
/peʁɔnje/ giọng máy của trình duyệt

péronier nghĩa là cơ mác.

Nghĩa của péronier

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ mác.

Tính từ

  1. xem péroné — Xương mác.
    • Artère péronièređộng mạch mác

Dạng từ của péronier

Đi với mạo từ: un péronier · le péronier

Số nhiềupéroniers
Giống cáipéronière
Giống cái số nhiềupéronières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peroneal

Câu hỏi thường gặp

péronier nghĩa là gì?

péronier (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ mác.

péronier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péronier (giọng Pháp chuẩn): /peʁɔnje/.

péronier là giống đực hay giống cái?

péronier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.