TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péronnelle

danh từ giống cái (f)
/pe.ʁɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

péronnelle nghĩa là Con mụ ngờ ngệch ba hoa.

Nghĩa của péronnelle

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Con mụ ngờ ngệch ba hoa.

Dạng từ của péronnelle

Đi với mạo từ: une péronnelle · la péronnelle

Số nhiềupéronnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silly talkative woman, gossip

Câu hỏi thường gặp

péronnelle nghĩa là gì?

péronnelle (danh từ) nghĩa là Con mụ ngờ ngệch ba hoa.

péronnelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péronnelle (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁɔ.nɛl/.

péronnelle là giống đực hay giống cái?

péronnelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.