TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péritonéal

/pe.ʁi.tɔ.ne.al/ giọng máy của trình duyệt

péritonéal nghĩa là Xem péritoine.

Nghĩa của péritonéal

Tính từ

  1. xem péritoine — Màng bụng.
    • Repli péritonéalnếp màng bụng

Dạng từ của péritonéal

Số nhiềupéritonéaux
Giống cáipéritonéale
Giống cái số nhiềupéritonéales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peritoneal

Câu hỏi thường gặp

péritonéal nghĩa là gì?

péritonéal (tính từ) nghĩa là Xem péritoine.

péritonéal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péritonéal (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.tɔ.ne.al/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.