TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péristome

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

péristome nghĩa là vùng quanh miệng.

Nghĩa của péristome

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vùng quanh miệng.
  2. Thực vật học Vành lông răng.

Dạng từ của péristome

Đi với mạo từ: un péristome · le péristome

Số nhiềupéristomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peristome

Câu hỏi thường gặp

péristome nghĩa là gì?

péristome (danh từ) nghĩa là vùng quanh miệng.

péristome là giống đực hay giống cái?

péristome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.