TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péristaltisme

danh từ giống đực (m)
/peʁistaltism/ giọng máy của trình duyệt

péristaltisme nghĩa là sự nhu động.

Nghĩa của péristaltisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Sự nhu động.

Dạng từ của péristaltisme

Đi với mạo từ: un péristaltisme · le péristaltisme

Số nhiềupéristaltismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peristaltism

Câu hỏi thường gặp

péristaltisme nghĩa là gì?

péristaltisme (danh từ) nghĩa là sự nhu động.

péristaltisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péristaltisme (giọng Pháp chuẩn): /peʁistaltism/.

péristaltisme là giống đực hay giống cái?

péristaltisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.