péristyle
danh từ giống đực (m)
/pe.ʁis.til/ giọng máy của trình duyệt
péristyle nghĩa là hàng cột quanh nhà.
Nghĩa của péristyle
Danh từ · giống đực
- Hàng cột quanh nhà.
- Hàng cột mặt nhà.
Dạng từ của péristyle
Đi với mạo từ: un péristyle · le péristyle
| Số nhiều | péristyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peristyle
Câu hỏi thường gặp
péristyle nghĩa là gì?
péristyle (danh từ) nghĩa là hàng cột quanh nhà.
péristyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péristyle (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁis.til/.
péristyle là giống đực hay giống cái?
péristyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).