TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péristyle

danh từ giống đực (m)
/pe.ʁis.til/ giọng máy của trình duyệt

péristyle nghĩa là hàng cột quanh nhà.

Nghĩa của péristyle

Danh từ · giống đực

  1. Hàng cột quanh nhà.
  2. Hàng cột mặt nhà.

Dạng từ của péristyle

Đi với mạo từ: un péristyle · le péristyle

Số nhiềupéristyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peristyle

Câu hỏi thường gặp

péristyle nghĩa là gì?

péristyle (danh từ) nghĩa là hàng cột quanh nhà.

péristyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péristyle (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁis.til/.

péristyle là giống đực hay giống cái?

péristyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.