périscolaire
/peʁiskɔlɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
périscolaire nghĩa là quanh nhà trường.
Nghĩa của périscolaire
Tính từ
- Quanh nhà trường.
- Activité périscolairehoạt động quanh nhà trường
Dạng từ của périscolaire
| Số nhiều | périscolaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extracurricular
Câu hỏi thường gặp
périscolaire nghĩa là gì?
périscolaire (tính từ) nghĩa là quanh nhà trường.
périscolaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của périscolaire (giọng Pháp chuẩn): /peʁiskɔlɛʁ/.