TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périscolaire

/peʁiskɔlɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

périscolaire nghĩa là quanh nhà trường.

Nghĩa của périscolaire

Tính từ

  1. Quanh nhà trường.
    • Activité périscolairehoạt động quanh nhà trường

Dạng từ của périscolaire

Số nhiềupériscolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extracurricular

Câu hỏi thường gặp

périscolaire nghĩa là gì?

périscolaire (tính từ) nghĩa là quanh nhà trường.

périscolaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périscolaire (giọng Pháp chuẩn): /peʁiskɔlɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.