TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périscope

danh từ giống đực (m)
/pe.ʁis.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

périscope nghĩa là ống nhòm ngầm, kính tiềm vọng.

Nghĩa của périscope

Danh từ · giống đực

  1. Ống nhòm ngầm, kính tiềm vọng.

Dạng từ của périscope

Đi với mạo từ: un périscope · le périscope

Số nhiềupériscopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ periscope (viewing device)

Câu hỏi thường gặp

périscope nghĩa là gì?

périscope (danh từ) nghĩa là ống nhòm ngầm, kính tiềm vọng.

périscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périscope (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁis.kɔp/.

périscope là giống đực hay giống cái?

périscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.