TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périgourdin

/pe.ʁi.ɡuʁ.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

périgourdin nghĩa là Thuộc Pê-ri-gơ (thị trấn ở Pháp).

Nghĩa của périgourdin

Tính từ

  1. Thuộc Pê-ri-gơ (thị trấn ở Pháp).
  2. Thuộc xứ Pê-ri-go (miền đất xưa ở Pháp).

Dạng từ của périgourdin

Số nhiềuPérigourdins
Giống cáiPérigourdine /pe.ʁi.ɡuʁ.din/
Giống cái số nhiềupérigourdines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Périgord or Périgueux
  • Danh từ a native or resident of Périgord or Périgueux

Câu hỏi thường gặp

périgourdin nghĩa là gì?

périgourdin (tính từ) nghĩa là Thuộc Pê-ri-gơ (thị trấn ở Pháp).

périgourdin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périgourdin (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.ɡuʁ.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.