TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péridotite

danh từ giống cái (f)
/peʁidɔtit/ giọng máy của trình duyệt

péridotite nghĩa là Peridotit.

Nghĩa của péridotite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Peridotit.

Dạng từ của péridotite

Đi với mạo từ: une péridotite · la péridotite

Số nhiềupéridotites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peridotite

Câu hỏi thường gặp

péridotite nghĩa là gì?

péridotite (danh từ) nghĩa là Peridotit.

péridotite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péridotite (giọng Pháp chuẩn): /peʁidɔtit/.

péridotite là giống đực hay giống cái?

péridotite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.