TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péridot

danh từ giống đực (m)
/pe.ʁi.do/ giọng máy của trình duyệt

péridot nghĩa là olivin.

Nghĩa của péridot

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Peridot, olivin.

Dạng từ của péridot

Đi với mạo từ: un péridot · le péridot

Số nhiềupéridots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peridot

Câu hỏi thường gặp

péridot nghĩa là gì?

péridot (danh từ) nghĩa là olivin.

péridot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péridot (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.do/.

péridot là giống đực hay giống cái?

péridot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.