péricrâne
danh từ giống đực (m)
/peʁikʁan/ giọng máy của trình duyệt
péricrâne nghĩa là màng xương sọ ngoài.
Nghĩa của péricrâne
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Màng xương sọ ngoài.
Dạng từ của péricrâne
Đi với mạo từ: un péricrâne · le péricrâne
| Số nhiều | péricrânes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pericranium
Câu hỏi thường gặp
péricrâne nghĩa là gì?
péricrâne (danh từ) nghĩa là màng xương sọ ngoài.
péricrâne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péricrâne (giọng Pháp chuẩn): /peʁikʁan/.
péricrâne là giống đực hay giống cái?
péricrâne là danh từ giống đực (dùng với un, le).