TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péricycle

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

péricycle nghĩa là vỏ trụ, trụ bì.

Nghĩa của péricycle

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Vỏ trụ, trụ bì.

Dạng từ của péricycle

Đi với mạo từ: un péricycle · le péricycle

Số nhiềupéricycles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pericycle

Câu hỏi thường gặp

péricycle nghĩa là gì?

péricycle (danh từ) nghĩa là vỏ trụ, trụ bì.

péricycle là giống đực hay giống cái?

péricycle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.