TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pérennant

giọng máy của trình duyệt

pérennant nghĩa là sống dai.

Nghĩa của pérennant

Tính từ

  1. Thực vật học Sống dai.

Câu hỏi thường gặp

pérennant nghĩa là gì?

pérennant (tính từ) nghĩa là sống dai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.