pérennant
giọng máy của trình duyệt
pérennant nghĩa là sống dai.
Nghĩa của pérennant
Tính từ
- Thực vật học Sống dai.
Câu hỏi thường gặp
pérennant nghĩa là gì?
pérennant (tính từ) nghĩa là sống dai.
pérennant nghĩa là sống dai.
pérennant (tính từ) nghĩa là sống dai.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.