TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénicillinase

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pénicillinase nghĩa là Penixilinaza.

Nghĩa của pénicillinase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Penixilinaza.

Dạng từ của pénicillinase

Đi với mạo từ: une pénicillinase · la pénicillinase

Số nhiềupénicillinases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penicillinase

Câu hỏi thường gặp

pénicillinase nghĩa là gì?

pénicillinase (danh từ) nghĩa là Penixilinaza.

pénicillinase là giống đực hay giống cái?

pénicillinase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.