pénicillinase
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
pénicillinase nghĩa là Penixilinaza.
Nghĩa của pénicillinase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Penixilinaza.
Dạng từ của pénicillinase
Đi với mạo từ: une pénicillinase · la pénicillinase
| Số nhiều | pénicillinases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penicillinase
Câu hỏi thường gặp
pénicillinase nghĩa là gì?
pénicillinase (danh từ) nghĩa là Penixilinaza.
pénicillinase là giống đực hay giống cái?
pénicillinase là danh từ giống cái (dùng với une, la).