TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénétromètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pénétromètre nghĩa là xuyên kế.

Nghĩa của pénétromètre

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Xuyên kế.

Dạng từ của pénétromètre

Đi với mạo từ: un pénétromètre · le pénétromètre

Số nhiềupénétromètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penetrometer

Câu hỏi thường gặp

pénétromètre nghĩa là gì?

pénétromètre (danh từ) nghĩa là xuyên kế.

pénétromètre là giống đực hay giống cái?

pénétromètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.