TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pélobate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pélobate nghĩa là cóc bùn.

Nghĩa của pélobate

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cóc bùn.

Dạng từ của pélobate

Đi với mạo từ: un pélobate · le pélobate

Số nhiềupélobates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any of the genus Pelobates of toads.

Câu hỏi thường gặp

pélobate nghĩa là gì?

pélobate (danh từ) nghĩa là cóc bùn.

pélobate là giống đực hay giống cái?

pélobate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.