TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péléen

giọng máy của trình duyệt

péléen nghĩa là (theo) kiểu Pê-lê (núi ở đảo Mác-ti-ních).

Nghĩa của péléen

Tính từ

  1. Địa lý; địa chất (theo) kiểu Pê-lê (núi ở đảo Mác-ti-ních).

Dạng từ của péléen

Số nhiềupéléens
Giống cáipéléenne
Giống cái số nhiềupéléennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of or from Le Morne-Rouge; of or related to Mount Pelée

Câu hỏi thường gặp

péléen nghĩa là gì?

péléen (tính từ) nghĩa là (theo) kiểu Pê-lê (núi ở đảo Mác-ti-ních).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.