péjoration
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
péjoration nghĩa là sự hóa nghĩa xấu.
Nghĩa của péjoration
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự hóa nghĩa xấu.
Dạng từ của péjoration
Đi với mạo từ: une péjoration · la péjoration
| Số nhiều | péjorations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pejoration
Câu hỏi thường gặp
péjoration nghĩa là gì?
péjoration (danh từ) nghĩa là sự hóa nghĩa xấu.
péjoration là giống đực hay giống cái?
péjoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).