TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédonculé

/pe.dɔ̃.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

pédonculé nghĩa là có cuống.

Nghĩa của pédonculé

Tính từ

  1. Có cuống.

Dạng từ của pédonculé

Số nhiềupédonculés
Giống cáipédonculée
Giống cái số nhiềupédonculées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pedunculate

Câu hỏi thường gặp

pédonculé nghĩa là gì?

pédonculé (tính từ) nghĩa là có cuống.

pédonculé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédonculé (giọng Pháp chuẩn): /pe.dɔ̃.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.