TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédipalpe

danh từ giống đực (m)
/pedipalp/ giọng máy của trình duyệt

pédipalpe nghĩa là chân xúc giác, nhón chân xúc giác.

Nghĩa của pédipalpe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chân xúc giác.
  2. Số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ Nhón chân xúc giác (lớp nhện).

Dạng từ của pédipalpe

Đi với mạo từ: un pédipalpe · le pédipalpe

Số nhiềupédipalpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedipalp

Câu hỏi thường gặp

pédipalpe nghĩa là gì?

pédipalpe (danh từ) nghĩa là chân xúc giác, nhón chân xúc giác.

pédipalpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédipalpe (giọng Pháp chuẩn): /pedipalp/.

pédipalpe là giống đực hay giống cái?

pédipalpe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.