TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédieux

/pedjø/ giọng máy của trình duyệt

pédieux nghĩa là Thuộc bàn chân.

Nghĩa của pédieux

Tính từ

  1. Thuộc bàn chân.
    • Muscle pédieuxcơ bàn chân

Dạng từ của pédieux

Giống cáipédieuse
Giống cái số nhiềupédieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pedal

Câu hỏi thường gặp

pédieux nghĩa là gì?

pédieux (tính từ) nghĩa là Thuộc bàn chân.

pédieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédieux (giọng Pháp chuẩn): /pedjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.