TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédicure

danh từ giống đực (m)
/pe.di.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

pédicure nghĩa là người cắt chai chân.

Nghĩa của pédicure

Danh từ · giống đực

  1. Người chữa bệnh da chân; người cắt chai chân.

Dạng từ của pédicure

Đi với mạo từ: un pédicure · le pédicure

Số nhiềupédicures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiropodist, podiatrist

Câu hỏi thường gặp

pédicure nghĩa là gì?

pédicure (danh từ) nghĩa là người cắt chai chân.

pédicure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédicure (giọng Pháp chuẩn): /pe.di.kyʁ/.

pédicure là giống đực hay giống cái?

pédicure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.