pédicure
danh từ giống đực (m)
/pe.di.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt
pédicure nghĩa là người cắt chai chân.
Nghĩa của pédicure
Danh từ · giống đực
- Người chữa bệnh da chân; người cắt chai chân.
Dạng từ của pédicure
Đi với mạo từ: un pédicure · le pédicure
| Số nhiều | pédicures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chiropodist, podiatrist
Câu hỏi thường gặp
pédicure nghĩa là gì?
pédicure (danh từ) nghĩa là người cắt chai chân.
pédicure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pédicure (giọng Pháp chuẩn): /pe.di.kyʁ/.
pédicure là giống đực hay giống cái?
pédicure là danh từ giống đực (dùng với un, le).