TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédiculé

/pedikyle/ giọng máy của trình duyệt

pédiculé nghĩa là có cuống.

Nghĩa của pédiculé

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Có cuống.
    • Tumeur pédiculéeu có cuống

Dạng từ của pédiculé

Số nhiềupédiculés
Giống cáipédiculée
Giống cái số nhiềupédiculées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pedicelled

Câu hỏi thường gặp

pédiculé nghĩa là gì?

pédiculé (tính từ) nghĩa là có cuống.

pédiculé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédiculé (giọng Pháp chuẩn): /pedikyle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.