TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédologie

danh từ giống cái (f)
/pe.dɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

pédologie nghĩa là thổ nhưỡng học, nhi đồng học.

Nghĩa của pédologie

Danh từ · giống cái

  1. Thổ nhưỡng học.
  2. Nhi đồng học.

Dạng từ của pédologie

Đi với mạo từ: une pédologie · la pédologie

Số nhiềupédologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedology

Câu hỏi thường gặp

pédologie nghĩa là gì?

pédologie (danh từ) nghĩa là thổ nhưỡng học, nhi đồng học.

pédologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédologie (giọng Pháp chuẩn): /pe.dɔ.lɔ.ʒi/.

pédologie là giống đực hay giống cái?

pédologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.