TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédicelle

danh từ giống đực (m)
/pedisɛl/ giọng máy của trình duyệt

pédicelle nghĩa là cuống hoa, cuống.

Nghĩa của pédicelle

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cuống hoa.
  2. Sinh vật học; sinh lý học Cuống.

Dạng từ của pédicelle

Đi với mạo từ: un pédicelle · le pédicelle

Số nhiềupédicelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedicel

Câu hỏi thường gặp

pédicelle nghĩa là gì?

pédicelle (danh từ) nghĩa là cuống hoa, cuống.

pédicelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédicelle (giọng Pháp chuẩn): /pedisɛl/.

pédicelle là giống đực hay giống cái?

pédicelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.