pédiatre
pédiatre nghĩa là thầy thuốc khoa nhi, thầy thuốc trẻ em, khoa nhi, khoa trẻ em.
Nghĩa của pédiatre
Danh từ · giống đực
- Thầy thuốc khoa nhi, thầy thuốc trẻ em.
- Y học Khoa nhi, khoa trẻ em.
Dạng từ của pédiatre
Đi với mạo từ: un pédiatre · le pédiatre
| Số nhiều | pédiatres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pediatrician (physician who specialises in pediatrics)
Câu hỏi thường gặp
pédiatre nghĩa là gì?
pédiatre (danh từ) nghĩa là thầy thuốc khoa nhi, thầy thuốc trẻ em, khoa nhi, khoa trẻ em.
pédiatre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pédiatre (giọng Pháp chuẩn): /pe.djatʁ/.
pédiatre là giống đực hay giống cái?
pédiatre là danh từ giống đực (dùng với un, le).