TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédiatre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.djatʁ/ giọng máy của trình duyệt

pédiatre nghĩa là thầy thuốc khoa nhi, thầy thuốc trẻ em, khoa nhi, khoa trẻ em.

Nghĩa của pédiatre

Danh từ · giống đực

  1. Thầy thuốc khoa nhi, thầy thuốc trẻ em.
  2. Y học Khoa nhi, khoa trẻ em.

Dạng từ của pédiatre

Đi với mạo từ: un pédiatre · le pédiatre

Số nhiềupédiatres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pediatrician (physician who specialises in pediatrics)

Câu hỏi thường gặp

pédiatre nghĩa là gì?

pédiatre (danh từ) nghĩa là thầy thuốc khoa nhi, thầy thuốc trẻ em, khoa nhi, khoa trẻ em.

pédiatre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédiatre (giọng Pháp chuẩn): /pe.djatʁ/.

pédiatre là giống đực hay giống cái?

pédiatre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.