TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédestrement

/pe.dɛs.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pédestrement nghĩa là đi chân, đi bộ.

Nghĩa của pédestrement

Phó từ

  1. Đi chân, đi bộ.
    • Regagner pédestrement sa demeuređi bộ về nhà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pedestrianly

Câu hỏi thường gặp

pédestrement nghĩa là gì?

pédestrement (phó từ) nghĩa là đi chân, đi bộ.

pédestrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédestrement (giọng Pháp chuẩn): /pe.dɛs.tʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.