TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédiculaire

/pe.di.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pédiculaire nghĩa là do chấy rận.

Nghĩa của pédiculaire

Tính từ

  1. Do chấy rận.
    • Maladie pédiculairebệnh chấy rận

Dạng từ của pédiculaire

Số nhiềupédiculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pedicular
  • Danh từ Pedicularis

Câu hỏi thường gặp

pédiculaire nghĩa là gì?

pédiculaire (tính từ) nghĩa là do chấy rận.

pédiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédiculaire (giọng Pháp chuẩn): /pe.di.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.