pédiculaire
/pe.di.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
pédiculaire nghĩa là do chấy rận.
Nghĩa của pédiculaire
Tính từ
- Do chấy rận.
- Maladie pédiculairebệnh chấy rận
Dạng từ của pédiculaire
| Số nhiều | pédiculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pedicular
- Danh từ Pedicularis
Câu hỏi thường gặp
pédiculaire nghĩa là gì?
pédiculaire (tính từ) nghĩa là do chấy rận.
pédiculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pédiculaire (giọng Pháp chuẩn): /pe.di.ky.lɛʁ/.