pédantisme
pédantisme nghĩa là thói thông thái rởm, tính thông thái rởm.
Nghĩa của pédantisme
Danh từ · giống đực
- Thói thông thái rởm.
- Tính thông thái rởm.
Dạng từ của pédantisme
Đi với mạo từ: un pédantisme · le pédantisme
| Số nhiều | pédantismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedantry; pretentiousness
Câu hỏi thường gặp
pédantisme nghĩa là gì?
pédantisme (danh từ) nghĩa là thói thông thái rởm, tính thông thái rởm.
pédantisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pédantisme (giọng Pháp chuẩn): /pe.dɑ̃.tizm/.
pédantisme là giống đực hay giống cái?
pédantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).